Ounce troy là gì?
Ounce troy là đơn vị truyền thống để cân vàng và các kim loại quý khác, và lớn hơn ounce dùng cho hàng hóa hàng ngày. Hướng dẫn này giải thích nó từ đâu mà có và cách quy đổi nó.
Hai Loại Ounce Khác Nhau
Các nước nói tiếng Anh sử dụng hai loại ounce khác nhau, và việc nhầm lẫn chúng là một trong những sai lầm phổ biến nhất trong tính toán vàng. Ounce avoirdupois, được sử dụng cho thực phẩm, bưu kiện và hầu hết việc cân hàng ngày, bằng khoảng 28,35 gam. Ounce troy, được sử dụng cho vàng, bạc và các kim loại quý khác, bằng khoảng 31,1035 gam. Do đó, ounce troy nặng hơn khoảng mười phần trăm.
Bất cứ khi nào bạn thấy giá vàng được báo giá mỗi ounce, nó có nghĩa là mỗi ounce troy trừ khi có quy định khác. Việc sử dụng ounce hàng ngày thay thế sẽ đánh giá thấp trọng lượng và đánh giá quá cao giá mỗi gam, vì vậy việc hiểu đúng sự phân biệt này là điều cần thiết cho bất kỳ phép tính vàng nào.
Hệ Thống Troy Đến Từ Đâu
Hệ thống troy được đặt tên theo Troyes, một thị trấn chợ ở Pháp thời trung cổ, nơi các thương nhân giao dịch tại các hội chợ nổi tiếng. Pound troy và ounce troy trở thành đơn vị tiêu chuẩn cho kim loại quý và đá quý ở Anh và lan rộng qua thương mại đến phần lớn thế giới. Mặc dù hầu hết các quốc gia kể từ đó đã áp dụng hệ mét cho sử dụng hàng ngày, ounce troy đã tồn tại trong thị trường kim loại quý vì toàn bộ hệ thống giao dịch toàn cầu được xây dựng xung quanh nó.
Các đơn vị troy khác vẫn thỉnh thoảng xuất hiện: một pound troy chứa mười hai ounce troy, không giống như pound avoirdupois gồm mười sáu ounce, và một pennyweight bằng một phần hai mươi của một ounce troy. Đối với hầu hết độc giả, chỉ riêng ounce troy mới quan trọng, vì đó là cách giá được báo giá và cách thỏi và tiền xu được định danh.
Ounce Troy và Gam
Phép chuyển đổi chính xác là một ounce troy bằng 31,1034768 gam, thường được làm tròn thành 31,1035 gam cho mục đích thực tế. Để chuyển đổi giá mỗi ounce troy thành giá mỗi gam, hãy chia cho 31,1035. Để chuyển đổi trọng lượng tính bằng gam thành ounce troy, hãy chia trọng lượng gam cho 31,1035. Để đi theo hướng ngược lại, hãy nhân ounce troy với 31,1035 để có gam.
Một kilôgam vàng chứa khoảng 32,15 ounce troy, đó là lý do tại sao một thỏi kilôgam hơi nhiều hơn ba mươi hai ounce thay vì một con số tròn. Thợ kim hoàn và đại lý làm việc bằng gam cho các món đồ nhỏ, nhưng giá quốc tế luôn truy vết trở lại ounce troy, vì vậy phép chuyển đổi này nằm ở trung tâm của mọi phép tính giá địa phương.
Trọng Lượng Vàng Phổ Biến Tính Bằng Ounce Troy
Thỏi và tiền xu đầu tư thường được bán với kích thước ounce troy: một ounce, nửa ounce, một phần tư ounce và một phần mười ounce đều là tiêu chuẩn. Do đó, một đồng xu vàng một ounce chứa một ounce troy vàng, hoặc khoảng 31,1 gam, nếu nó nguyên chất, và trọng lượng tổng thể hơi nhiều hơn nếu nó là đồng xu hợp kim như đồng xu 22 karat, trong đó hàm lượng vàng là một ounce troy nhưng đồng xu cũng chứa kim loại hợp kim.
Thỏi nhỏ hơn thường được bán bằng gam thay thế, đặc biệt ở châu Á và châu Âu, nơi trọng lượng hệ mét quen thuộc hơn. Thỏi mười gam, thỏi hai mươi gam và thỏi một trăm gam đều phổ biến. Bất kể trọng lượng được ghi nhãn là gì, phép tính giá trị vẫn giống nhau: tìm hàm lượng vàng nguyên chất tính bằng gam, sau đó nhân với giá mỗi gam.
Tại Sao Ounce Troy Vẫn Tồn Tại
Có thể cho rằng sẽ đơn giản hơn nếu toàn thế giới định giá vàng mỗi gam, và nhiều thị trường bán lẻ thực hiện điều đó một cách hiệu quả, bằng cách chuyển đổi giá ounce troy cho sử dụng địa phương. Nhưng việc thay đổi chuẩn toàn cầu sẽ yêu cầu mọi sàn giao dịch, hợp đồng và hệ thống định giá thay đổi cùng một lúc, và chi phí và rủi ro của sự chuyển đổi như vậy đã giữ ounce troy tại chỗ.
Đối với độc giả, câu trả lời thực tế đơn giản là biết phép chuyển đổi và sử dụng nó một cách nhất quán. Khi bạn nhớ 31,1035, bạn có thể di chuyển trôi chảy giữa giá quốc tế và giá gam được thợ kim hoàn sử dụng, và bạn sẽ không bao giờ bị bắt gặp bởi sự khác biệt giữa hai ounce nữa.
Tham Khảo Nhanh
Một ounce troy bằng khoảng 31,1035 gam. Một gam bằng khoảng 0,03215 ounce troy. Một kilôgam bằng khoảng 32,1507 ounce troy. Một ounce avoirdupois, ounce hàng ngày, bằng khoảng 28,3495 gam và không được sử dụng cho vàng.
Hãy giữ các con số này trong tầm tay khi sử dụng bất kỳ máy tính vàng nào. Nếu kết quả trông đáng ngạc nhiên, điều đầu tiên cần kiểm tra là phép tính sử dụng ounce troy hay ounce hàng ngày, vì sai lầm duy nhất đó giải thích hầu hết các định giá vàng khó hiểu.
Biểu đồ giá vàng
COMEX gold futures (GC=F) · Giá đóng cửa hàng ngày · 3 tháng gần nhất · Tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
First close USD 4,077.00 · Latest close USD 4,073.80 · Low USD 4,007.90 · High USD 4,697.80
Thêm hướng dẫn
Giá vàng quốc tế được xác định như thế nào
Giá vàng quốc tế được ấn định bởi giao dịch trên các thị trường toàn cầu, không phải bởi bất kỳ cơ quan đơn lẻ nào. Hướng dẫn này giải thích các chuẩn, sàn giao dịch và lực thị trường đằng sau con số bạn thấy được báo giá mỗi ngày.
Giá vàng giao ngay so với giá trang sức
Giá giao ngay là giá trị thị trường bán buôn của vàng nguyên chất, trong khi giá bạn trả tại thợ kim hoàn bao gồm phí gia công, biên lợi nhuận và thuế. Đây là cách hai giá liên quan và vì sao chúng không bao giờ giống nhau.
Cách tính giá trị của vàng 24K
Việc định giá vàng 24K rất đơn giản khi bạn biết giá giao ngay, phép quy đổi ounce troy và trọng lượng món đồ của mình. Hướng dẫn này hướng dẫn từng bước tính toán.
